lịch duyệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từng trải nhiều, có nhiều kinh nghiệm sống: Chỉ người đã trải qua nhiều việc trong cuộc sống, thấy nhiều và biết nhiều, từ đó trở nên sâu sắc, thông thạo và khôn ngoan.
- Có vẻ ngoài trang nhã, lịch sự và tinh tế: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể hàm ý về phong thái, cách ứng xử tao nhã, lịch thiệp do sự từng trải mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một con người lịch duyệt, từng đi nhiều nơi và hiểu rõ lẽ đời.
- Nhờ lịch duyệt, bà có thể giải quyết mọi tình huống một cách khéo léo.
- Cách nói chuyện của anh ấy rất lịch duyệt, khiến người đối diện cảm thấy được tôn trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dáng vẻ lịch duyệt": chỉ phong thái, dáng điệu cho thấy sự từng trải và tinh tế.
- Dù đã lớn tuổi, bà vẫn giữ được dáng vẻ lịch duyệt và thanh tao.
- "ánh mắt lịch duyệt": chỉ cái nhìn thấu hiểu, sâu sắc xuất phát từ kinh nghiệm sống.
- Ông nhìn tôi bằng ánh mắt lịch duyệt như thể thấu hiểu mọi nỗi niềm.
Biến thể và từ gần giống
- Lịch lãm (tính từ): chỉ phong cách trang nhã, lịch sự, có văn hóa (thường nhấn mạnh vẻ bề ngoài và cách cư xử hơn là kinh nghiệm sống).
- Từng trải (tính từ): có nhiều kinh nghiệm sống (nghĩa gần nhất với "lịch duyệt", nhưng thiếu sắc thái tinh tế, trang nhã).
- Sành sỏi (tính từ): am hiểu, thông thạo (thường dùng trong một lĩnh vực cụ thể như sành ăn, sành chơi...).
Từ đồng nghĩa
- Thông thạo: biết rõ, hiểu sâu về nhiều mặt.
- Lão luyện: già dặn, thuần thục do kinh nghiệm lâu năm.
- Khôn ngoan: sáng suốt, biết cách ứng xử phải lẽ (thường do trải nghiệm).
Từ trái nghĩa
- Non nớt: còn trẻ, thiếu kinh nghiệm.
- Ngây thơ: chất phác, chưa hiểu biết nhiều về đời.
- Thiếu kinh nghiệm: chưa từng trải.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lịch duyệt" thường dùng để miêu tả người lớn tuổi hoặc có địa vị, ít dùng cho người trẻ tuổi.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, tích cực, thể hiện sự kính trọng.
- Trong văn nói hiện đại, từ "từng trải" được dùng phổ biến hơn, còn "lịch duyệt" thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- Từng trải nhiều, trông thấy và biết nhiều: Con người lịch duyệt.