lịch duyệt

Học thuật
Thân thiện
lịch duyệt

Một người đàn ông lịch duyệt đang kể chuyện cho các bạn trẻ nghe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Từng trải nhiều, nhiều kinh nghiệm sống: Chỉ người đã trải qua nhiều việc trong cuộc sống, thấy nhiều biết nhiều, từ đó trở nên sâu sắc, thông thạo khôn ngoan.
    • Có vẻ ngoài trang nhã, lịch sự tinh tế: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể hàm ý về phong thái, cách ứng xử tao nhã, lịch thiệp do sự từng trải mang lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy một con người lịch duyệt, từng đi nhiều nơi hiểu lẽ đời.
    • Nhờ lịch duyệt, có thể giải quyết mọi tình huống một cách khéo léo.
    • Cách nói chuyện của anh ấy rất lịch duyệt, khiến người đối diện cảm thấy được tôn trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dáng vẻ lịch duyệt": chỉ phong thái, dáng điệu cho thấy sự từng trải tinh tế.
    • đã lớn tuổi, vẫn giữ được dáng vẻ lịch duyệt thanh tao.
  • "ánh mắt lịch duyệt": chỉ cái nhìn thấu hiểu, sâu sắc xuất phát từ kinh nghiệm sống.
    • Ông nhìn tôi bằng ánh mắt lịch duyệt như thể thấu hiểu mọi nỗi niềm.
Biến thể từ gần giống
  • Lịch lãm (tính từ): chỉ phong cách trang nhã, lịch sự, văn hóa (thường nhấn mạnh vẻ bề ngoài cách cư xử hơn kinh nghiệm sống).
  • Từng trải (tính từ): nhiều kinh nghiệm sống (nghĩa gần nhất với "lịch duyệt", nhưng thiếu sắc thái tinh tế, trang nhã).
  • Sành sỏi (tính từ): am hiểu, thông thạo (thường dùng trong một lĩnh vực cụ thể như sành ăn, sành chơi...).
Từ đồng nghĩa
  • Thông thạo: biết , hiểu sâu về nhiều mặt.
  • Lão luyện: già dặn, thuần thục do kinh nghiệm lâu năm.
  • Khôn ngoan: sáng suốt, biết cách ứng xử phải lẽ (thường do trải nghiệm).
Từ trái nghĩa
  • Non nớt: còn trẻ, thiếu kinh nghiệm.
  • Ngây thơ: chất phác, chưa hiểu biết nhiều về đời.
  • Thiếu kinh nghiệm: chưa từng trải.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lịch duyệt" thường dùng để miêu tả người lớn tuổi hoặc địa vị, ít dùng cho người trẻ tuổi.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, tích cực, thể hiện sự kính trọng.
  • Trong văn nói hiện đại, từ "từng trải" được dùng phổ biến hơn, còn "lịch duyệt" thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng.
lịch duyệt

Một người đàn ông lịch duyệt đang kể chuyện cho các bạn trẻ nghe.

  1. Từng trải nhiều, trông thấy biết nhiều: Con người lịch duyệt.